se saigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • (Thân mật) Phải chi tiêu nhiều, phải bỏ ra một khoản tiền lớn: Cụm từ này diễn tả việc một người phải tiêu tốn một số tiền đáng kể, thườngmột cách miễn cưỡng hoặc gây khó khăn cho bản thân, một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Ils se sont saignés pour offrir ce voyage à leurs parents. (Họ đã phải chi tiêu rất nhiều để tặng bố mẹ chuyến du lịch này.)
    • Pour lui acheter ce vélo, je vais devoir me saigner. (Để mua cho chiếc xe đạp đó, tôi sẽ phải chi tiêu cạn túi mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se saigner aux quatre veines": Một thành ngữ nhấn mạnh, có nghĩachi tiêu đến mức tột cùng, cạn kiệt tiền bạc, hoặc chịu thiếu thốn người khác.
    • Elle s'est saignée aux quatre veines pour payer les études de son fils. ( ấy đã chịu thiếu thốn, chi tiêu cạn kiệt để trả tiền học cho con trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Saigner (động từ thường): chảy máu; (nghĩa bóng, thân mật) bóc lột, lấy nhiều tiền của ai.
    • Ce garagiste me saigne avec ses prix ! (Tay thợ sửa xe này "vắt máu" tôi với mức giá của anh ta!)
Từ đồng nghĩa
  • Dépenser beaucoup: chi tiêu nhiều.
  • Faire un gros sacrifice financier: thực hiện một sự hy sinh tài chính lớn.
  • Casser sa tirelire: (thân mật) phá ống heo, tiêu một khoản tiền tiết kiệm.
Thành ngữ liên quan
  • "se saigner aux quatre veines": (đã giải thíchtrên) chi tiêu cạn túi, chịu thiếu thốn người khác.
    • Il s'est saigné aux quatre veines pour aider son ami. (Anh ấy đã chịu thiếu thốn để giúp đỡ bạn mình.)
tự động từ
  1. (thân mật) phải chi tiêu nhiều
    • Se saigner pour ses enfants
      phải chi tiêu nhiều cho con cái
    • se saigner aux quatre veines
      chi tiêu cạn túi; chịu thiếu thốn người khác